Bỏ qua, tới nội dung

脑海

nǎo hǎiㄋㄠˇ ㄏㄞˇ

Phồn thể: 腦海

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

the mind; the brain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÃO · 10 nét

HẢI · 10 nét

biển