脑子
nǎo ziㄋㄠˇ ㄗ˙
Phồn thể: 腦子
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
brains; mind
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÃO · 10 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
nǎo ziㄋㄠˇ ㄗ˙
Phồn thể: 腦子
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
brains; mind
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NÃO · 10 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai