胡子
hú ziㄏㄨˊ ㄗ˙
Phồn thể: 鬍子
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
beard; mustache or whiskers; facial hair; (coll.) bandit
Lượng từ đi kèm: 撮、根
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒ · 9 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai