背着
bēi zheㄅㄟ ㄓㄜ˙
Phồn thể: 背著
Nghĩabēi zhe(động từ)
carrying on one's back
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩabèi zhe(động từ)
turning one's back to (sth or sb); keeping sth secret from (sb); keeping (one's hands) behind one's back
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỐI · 9 nét
cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo
Từ liên quan
- 背 bēi — cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
- 背 bèi — lưng, mặt sau; học thuộc lòng; quay lưng lại; giấu, làm sau lưng ai; (khẩu ngữ) xui xẻo
- 背景 bèi jǐng — bối cảnh; phông nền; lý lịch; chỗ dựa (thế lực)
- 背叛 bèi pàn — to betray
- 违背 wéi bèi — to go against; to be contrary to; to violate
- 背诵 bèi sòng — to recite; to repeat from memory