Bỏ qua, tới nội dung

背着

bēi zheㄅㄟ ㄓㄜ˙

Phồn thể: 背著

Nghĩabēi zhe(động từ)

carrying on one's back

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩabèi zhe(động từ)

turning one's back to (sth or sb); keeping sth secret from (sb); keeping (one's hands) behind one's back

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỐI · 9 nét

cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo