背后
bèi hòuㄅㄟˋ ㄏㄡˋ
Hán Việt: BỐI HẬU
Phồn thể: 背後
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
phía sau; đằng sau; sau lưng
Ví dụ
房子背后有一片竹林。
fáng zi bèi hòu yǒu yí piàn zhú lín.
Phía sau ngôi nhà có một rặng tre.
不要在背后说别人的坏话。
bú yào zài bèi hòu shuō bié rén de huài huà.
Đừng nói xấu người khác sau lưng.
成功的背后是多年的努力。
chéng gōng de bèi hòu shì duō nián de nǔ lì.
Đằng sau thành công là nhiều năm nỗ lực.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỐI · 9 nét
cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
Từ liên quan
- 背 bēi — cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
- 背 bèi — lưng, mặt sau; học thuộc lòng; quay lưng lại; giấu, làm sau lưng ai; (khẩu ngữ) xui xẻo
- 背景 bèi jǐng — bối cảnh; phông nền; lý lịch; chỗ dựa (thế lực)
- 背叛 bèi pàn — to betray
- 违背 wéi bèi — to go against; to be contrary to; to violate
- 背诵 bèi sòng — to recite; to repeat from memory