肥料
féi liàoㄈㄟˊ ㄌㄧㄠˋ
Phồn thể: 肥料
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fertilizer; manure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÌ · 8 nét
LIỆU · 10 nét
féi liàoㄈㄟˊ ㄌㄧㄠˋ
Phồn thể: 肥料
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
fertilizer; manure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÌ · 8 nét
LIỆU · 10 nét