Bỏ qua, tới nội dung

罪犯

zuì fànㄗㄨㄟˋ ㄈㄢˋ

Hán Việt: TỘI PHẠM

Phồn thể: 罪犯

HSK 5HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

tội phạm, phạm nhân

Ví dụ

  • 警察抓住了罪犯。

    jǐng chá zhuā zhù le zuì fàn.

    Cảnh sát đã bắt được tội phạm.

  • 这个罪犯被判了十年。

    zhè ge zuì fàn bèi pàn le shí nián.

    Phạm nhân này bị kết án mười năm.

  • 罪犯从监狱里逃走了。

    zuì fàn cóng jiān yù lǐ táo zǒu le.

    Tên tội phạm đã trốn khỏi nhà tù.

Từ hay nhầm

  • 犯罪 — Đảo chữ: 犯罪 là động từ “phạm tội”; 罪犯 là danh từ “kẻ phạm tội”.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỘI · 13 nét

PHẠM · 5 nét