犯罪
fàn zuìㄈㄢˋ ㄗㄨㄟˋ
Phồn thể: 犯罪
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to commit a crime; crime; offense
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẠM · 5 nét
TỘI · 13 nét
fàn zuìㄈㄢˋ ㄗㄨㄟˋ
Phồn thể: 犯罪
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to commit a crime; crime; offense
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHẠM · 5 nét
TỘI · 13 nét