Bỏ qua, tới nội dung

罪名

zuì míng

Phồn thể: 罪名

TOCFL 5

Nghĩa

charge; accusation; stigma; bad name; stained reputation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỘI · 13 nét

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)