Bỏ qua, tới nội dung

罪

zuìㄗㄨㄟˋ

Phồn thể: 罪

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

guilt; crime; fault; blame; sin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỘI · 13 nét