缩水
suō shuǐㄙㄨㄛ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 縮水
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to shrink (in the wash); fig. to shrink (of profits etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÚC · 14 nét
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
suō shuǐㄙㄨㄛ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 縮水
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to shrink (in the wash); fig. to shrink (of profits etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÚC · 14 nét
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)