缩
suōㄙㄨㄛ
Phồn thể: 縮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to withdraw; to pull back; to contract; to shrink; to reduce; abbreviation; also pr. [sù]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÚC · 14 nét
suōㄙㄨㄛ
Phồn thể: 縮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to withdraw; to pull back; to contract; to shrink; to reduce; abbreviation; also pr. [sù]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÚC · 14 nét