继往开来
jì wǎng kāi láiㄐㄧˋ ㄨㄤˇ ㄎㄞ ㄌㄞˊ
Phồn thể: 繼往開來
HSK 6
Nghĩa(động từ)
to follow the past and herald the future (idiom); part of a historical transition; forming a bridge between earlier and later stages
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 10 nét
VÃNG · 8 nét
về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)