继父
jì fùㄐㄧˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 繼父
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
stepfather
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 10 nét
PHỤ · 4 nét
jì fùㄐㄧˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 繼父
HSK 3.0 · 7–9
stepfather
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KẾ · 10 nét
PHỤ · 4 nét