继母
jì mǔㄐㄧˋ ㄇㄨˇ
Phồn thể: 繼母
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
stepmother
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 10 nét
MẪU · 5 nét
jì mǔㄐㄧˋ ㄇㄨˇ
Phồn thể: 繼母
HSK 3.0 · 7–9
stepmother
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KẾ · 10 nét
MẪU · 5 nét