继
jìㄐㄧˋ
Phồn thể: 繼
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g)
to continue; to follow after; to go on with; to succeed; to inherit; then; afterwards
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 10 nét
jìㄐㄧˋ
Phồn thể: 繼
HSK 3.0 · 7–9
to continue; to follow after; to go on with; to succeed; to inherit; then; afterwards
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KẾ · 10 nét