绕行
rào xíngㄖㄠˋ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 繞行
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to take a circular (or circuitous) route; to do a circuit; (of a planet) to orbit; (of a sailor) to circumnavigate; to take a detour; to bypass
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỄU · 9 nét
đi vòng, vòng qua; quay quanh; quấn, cuộn; làm rối
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)