缠绕
chán ràoㄔㄢˊ ㄖㄠˋ
Phồn thể: 纏繞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
twisting; to twine; to wind; to pester; to bother
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
NHIỄU · 9 nét
đi vòng, vòng qua; quay quanh; quấn, cuộn; làm rối
chán ràoㄔㄢˊ ㄖㄠˋ
Phồn thể: 纏繞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
twisting; to twine; to wind; to pester; to bother
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
NHIỄU · 9 nét
đi vòng, vòng qua; quay quanh; quấn, cuộn; làm rối