Bỏ qua, tới nội dung

红薯

hóng shǔㄏㄨㄥˊ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 紅薯

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sweet potato

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒNG · 6 nét

đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng

16 nét