Bỏ qua, tới nội dung

黑茶

hēi chá

Phồn thể: 黑茶

Nghĩa

dark tea, a variety of fermented tea (e.g. Pu'er tea 普洱茶[Pu3 er3 cha2])

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

HẮC · 12 nét

đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang

TRÀ · 9 nét

trà, chè