红火
hóng huǒㄏㄨㄥˊ ㄏㄨㄛˇ
Phồn thể: 紅火
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
prosperous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒNG · 6 nét
đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa