红润
hóng rùnㄏㄨㄥˊ ㄖㄨㄣˋ
Phồn thể: 紅潤
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
ruddy; rosy; florid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒNG · 6 nét
đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng
NHUẬN · 10 nét
hóng rùnㄏㄨㄥˊ ㄖㄨㄣˋ
Phồn thể: 紅潤
HSK 3.0 · 7–9
ruddy; rosy; florid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỒNG · 6 nét
đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng
NHUẬN · 10 nét