糊
húㄏㄨˊ
Phồn thể: 䊀
HSK 3.0 · 7–9
糊 (hú) nghĩa là variant of 糊.
Nghĩahú(động từ)
variant of 糊
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩahù(động từ)
paste; cream
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒ · 15 nét
húㄏㄨˊ
Phồn thể: 䊀
HSK 3.0 · 7–9
糊 (hú) nghĩa là variant of 糊.
variant of 糊
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
paste; cream
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỒ · 15 nét