Bỏ qua, tới nội dung

含糊

hán huㄏㄢˊ ㄏㄨ˙

Phồn thể: 含糊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

ambiguous; vague; careless; perfunctory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀM · 7 nét

ngậm (trong miệng); chứa, có chứa

HỒ · 15 nét