Bỏ qua, tới nội dung

粉刷

fěn shuā

Phồn thể: 粉刷

TOCFL 5

Nghĩa

to paint; to whitewash; emulsion; plaster

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

XOÁT · 8 nét

chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải