粉碎
fěn suìㄈㄣˇ ㄙㄨㄟˋ
Phồn thể: 粉碎
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, từ trạng thái)
to crush; to smash; to shatter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
TOÁI · 13 nét
vỡ; vỡ vụn; vụn vặt; lắm lời
fěn suìㄈㄣˇ ㄙㄨㄟˋ
Phồn thể: 粉碎
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to crush; to smash; to shatter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
TOÁI · 13 nét
vỡ; vỡ vụn; vụn vặt; lắm lời