Bỏ qua, tới nội dung

粉末

fěn mòㄈㄣˇ ㄇㄛˋ

Phồn thể: 粉末

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

fine powder; dust

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

MẠT · 5 nét

cuối, cuối cùng; ngọn, đầu mút; bột, vụn