签约
qiān yuēㄑㄧㄢ ㄩㄝ
Phồn thể: 簽約
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sign a contract or agreement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIÊM · 13 nét
ký (tên); thẻ, que (xăm); nhãn; thị thực (签证)
ƯỚC · 6 nét
cân, cân thử (khẩu ngữ)