签署
qiān shǔㄑㄧㄢ ㄕㄨˇ
Phồn thể: 簽署
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sign (an agreement)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIÊM · 13 nét
ký (tên); thẻ, que (xăm); nhãn; thị thực (签证)
13 nét
qiān shǔㄑㄧㄢ ㄕㄨˇ
Phồn thể: 簽署
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to sign (an agreement)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THIÊM · 13 nét
ký (tên); thẻ, que (xăm); nhãn; thị thực (签证)
13 nét