竞技
jìng jìㄐㄧㄥˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 競技
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)
competition of skill (e.g. sports); athletics tournament
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẠNH · 10 nét
KỸ · 7 nét
jìng jìㄐㄧㄥˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 競技
HSK 3.0 · 7–9
competition of skill (e.g. sports); athletics tournament
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẠNH · 10 nét
KỸ · 7 nét