站立
zhàn lìㄓㄢˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 站立
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to stand; standing; on one's feet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẠM · 10 nét
đứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)
LẬP · 5 nét
zhàn lìㄓㄢˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 站立
HSK 3.0 · 7–9
to stand; standing; on one's feet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRẠM · 10 nét
đứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)
LẬP · 5 nét