Bỏ qua, tới nội dung

秘诀

mì juéㄇㄧˋ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 秘訣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

secret know-how; key (to longevity); secret (of happiness); recipe (for success)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÍ · 10 nét

6 nét