秘方
mì fāngㄇㄧˋ ㄈㄤ
Phồn thể: 祕方
HSK 3.0 · 7–9
秘方 (mì fāng) nghĩa là secret recipe.
Nghĩa(danh từ)
secret recipe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÍ · 10 nét
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)