私家车
sī jiā chēㄙ ㄐㄧㄚ ㄔㄜ
Phồn thể: 私家車
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
private car
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 7 nét
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)