福气
fú qiㄈㄨˊ ㄑㄧ˙
Phồn thể: 福氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, tính từ)
good fortune; a blessing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÚC · 13 nét
phúc, may mắn, hạnh phúc; (họ Phúc; viết tắt tỉnh Phúc Kiến)
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức