Bỏ qua, tới nội dung

福利

fú lìㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 福利

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

material benefit; benefit in kind; (social) welfare

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÚC · 13 nét

phúc, may mắn, hạnh phúc; (họ Phúc; viết tắt tỉnh Phúc Kiến)

LỢI · 7 nét