祝愿
zhù yuànㄓㄨˋ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 祝願
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to wish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÚC · 9 nét
chúc
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện
zhù yuànㄓㄨˋ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 祝願
HSK 3.0 · 6
to wish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÚC · 9 nét
chúc
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện