庆祝
qìng zhùㄑㄧㄥˋ ㄓㄨˋ
Hán Việt: KHÁNH CHÚC
Phồn thể: 慶祝
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
chúc mừng, ăn mừng, kỷ niệm
Ví dụ
我们去饭店庆祝一下吧。
wǒ men qù fàn diàn qìng zhù yí xià ba.
Chúng mình đi nhà hàng ăn mừng một chút đi.
大家一起庆祝新年。
dà jiā yì qǐ qìng zhù xīn nián.
Mọi người cùng nhau đón mừng năm mới.
公司举办晚会庆祝十周年。
gōng sī jǔ bàn wǎn huì qìng zhù shí zhōu nián.
Công ty tổ chức tiệc tối kỷ niệm mười năm thành lập.
Từ hay nhầm
- 祝贺 — 庆祝 là ăn mừng một sự kiện (庆祝生日); 祝贺 là chúc mừng một người (祝贺你).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁNH · 6 nét
CHÚC · 9 nét
chúc