磨难
mó nànㄇㄛˊ ㄋㄢˋ
Phồn thể: 磨難
HSK 3.0 · 7–9
磨难 (mó nàn) nghĩa là a torment; a trial; tribulation; a cross (to bear); well-tried.
Nghĩa(danh từ)
a torment; a trial; tribulation; a cross (to bear); well-tried
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)