磨合
mó héㄇㄛˊ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 磨合
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to break in; to wear in
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
mó héㄇㄛˊ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 磨合
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to break in; to wear in
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)