琢磨
zhuó móㄓㄨㄛˊ ㄇㄛˊ
Phồn thể: 琢磨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩazhuó mó(động từ)
to carve and polish (jade); to polish and refine a literary work
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazuó mo(động từ)
to ponder; to mull over; to think through; Taiwan pr. [zhuó mó]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
16 nét