磨损
mó sǔnㄇㄛˊ ㄙㄨㄣˇ
Phồn thể: 磨損
HSK 3.0 · 7–9
磨损 (mó sǔn) nghĩa là to suffer wear and tear; to deteriorate through use; to wear out.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to suffer wear and tear; to deteriorate through use; to wear out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
TỔN · 10 nét