Bỏ qua, tới nội dung

磨

móㄇㄛˊ

Phồn thể: 磨

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩamó(động từ, danh từ)

to rub; to grind; to polish; to sharpen; to wear down; to die out; to waste time; to pester; to insist

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩamò(động từ, danh từ)

grindstone; to grind; to turn round

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét