碍事
ài shìㄞˋ ㄕˋ
Phồn thể: 礙事
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
to be in the way; to be a hindrance; (usu. in the negative) to be of consequence; to matter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGẠI · 13 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay