省钱
shěng qiánㄕㄥˇ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 省錢
TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, động từ)
to save money
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỈNH · 9 nét
tỉnh; tiết kiệm; bớt, đỡ (phải làm)
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
shěng qiánㄕㄥˇ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 省錢
TOCFL 3
to save money
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỈNH · 9 nét
tỉnh; tiết kiệm; bớt, đỡ (phải làm)
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)