盘旋
pán xuánㄆㄢˊ ㄒㄩㄢˊ
Phồn thể: 盤旋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to spiral; to circle; to go around; to hover; to orbit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÀN · 11 nét
11 nét
pán xuánㄆㄢˊ ㄒㄩㄢˊ
Phồn thể: 盤旋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to spiral; to circle; to go around; to hover; to orbit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÀN · 11 nét
11 nét