Bỏ qua, tới nội dung

盖章

gài zhāngㄍㄞˋ ㄓㄤ

Phồn thể: 蓋章

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to affix a seal; to stamp (a document); to sign off on sth

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁI · 11 nét

họ Cái (đọc Gě)

CHƯƠNG · 11 nét