掩盖
yǎn gàiㄧㄢˇ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 掩蓋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to conceal; to hide behind; to cover up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)
yǎn gàiㄧㄢˇ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 掩蓋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to conceal; to hide behind; to cover up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)