膝盖
xī gàiㄒㄧ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 膝蓋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
knee; (Internet slang) to kneel down (in admiration)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)
xī gàiㄒㄧ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 膝蓋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
knee; (Internet slang) to kneel down (in admiration)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)