Bỏ qua, tới nội dung

盖子

gài ziㄍㄞˋ ㄗ˙

Phồn thể: 蓋子

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

cover; lid; shell

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁI · 11 nét

họ Cái (đọc Gě)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai